Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Faroes
danh từ riêng
(proper noun)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần đảo Faroe
danh từ riêng
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The Faroe Islands.
2
Giống cừu nhà có nguồn gốc từ Quần đảo Faroe
danh từ
A breed of domestic sheep, native to the Faroe Islands
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Faroes
Faroes
e
Liên quan đến Quần đảo Faroe, người hoặc ngôn ngữ Faroe
tính từ, danh từ riêng, danh từ
AI
1
Quần đảo Faroe
2
Giống cừu nhà có nguồn gốc từ Quần đảo Faroe
1
Quần đảo Faroe
2
Giống cừu nhà có nguồn gốc từ Quần đảo Faroe
1
Quần đảo Faroe
2
Giống cừu nhà có nguồn gốc từ Quần đảo Faroe