FAL
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sa cơdanh từFN-FAL (the NATO standard rifle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FALDạng gốc (base form)
- FALsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| FN-FALdanh từ | danh từ | Súng trường tấn công tiêu chuẩn của NATO |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa