Dịch

FAL

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sa cơdanh từFN-FAL (the NATO standard rifle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FALDạng gốc (base form)
  2. FALsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

FN-FALdanh từSúng trường tấn công tiêu chuẩn của NATO

AI