fn
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chú thích cuối trangdanh từAbbreviation of footnote.
- Hàm, chức năngdanh từAbbreviation of function.
- Tên trò chơidanh từAbbreviation of Fortnite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fnDạng gốc (base form)
- fnsSố nhiều (plural)