Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Excy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Excellency
danh từ
Abbreviation of Excellency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Excy
Dạng gốc
(base form)
Exc
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Excy
excy
st
Trải qua quá trình kích thích
động từ
excy
sted
Bị kích thích
tính từ
excy
zoite
Tế bào mới được tách ra, phân chia hai lần để tạo thành bốn thể tư dưỡng, mỗi thể có hai nhân lưỡng bội
danh từ
excy
stment
Quá trình hoặc kết quả của quá trình bài tiết
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của Excellency
1
Viết tắt của Excellency
1
Viết tắt của Excellency