Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excysted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị kích thích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subjected to excystation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
excitado
Bị kích thích
AI
1
Bị kích thích
1
Bị kích thích
1
Bị kích thích