Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excystment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình bài tiết
danh từ
The process, or the result of excysting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excystment
Dạng gốc
(base form)
excystment
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình bài tiết
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình bài tiết
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình bài tiết