Dịch

excystment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc kết quả của quá trình bài tiếtdanh từThe process, or the result of excysting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excystmentDạng gốc (base form)
  2. excystmentsSố nhiều (plural)

AI