Dịch

Eurodollar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khoản tiền gửi bằng đô la Mỹ được giữ tại một ngân hàng bên ngoài Hoa Kỳ (không nhất thiết phải ở Châu Âu)danh từA deposit, in US dollars, held in a bank outside of the United States (no longer necessarily in Europe)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EurodollarDạng gốc (base form)
  2. eurodollarsSố nhiều (plural)
  3. EurodollarsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Từ đồng nghĩa với đồng euro (“€”) (biệt danh được sử dụng cho đồng tiền thống nhất châu Âu trước khi được giới thiệu và đặt tên; trong hội thoại, truyền thông và tiểu thuyết)
  1. Synonym of euro (“€”) (nickname used for the unified European currency prior to its introduction and naming; in conversation, media, and fiction)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI