Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eurodólar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/euɾoˈdolaɾ/
Nghĩa chính
1
Đồng euro
danh từ
eurodollar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eurodólar
Dạng gốc
(base form)
eurodólar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
欧
ōu
Euro, đồng euro
Tiếng Anh
Eurodollar
Khoản tiền gửi bằng đô la Mỹ được giữ tại một ngân hàng bên ngoài Hoa Kỳ (không nhất thiết phải ở Châu Âu)
AI
1
Đồng euro
1
Đồng euro
1
Đồng euro