Nghĩa chính
- Ét-xendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major industrial city in North Rhine-Westphalia, in western Germany.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EssenDạng gốc (base form)
- EssensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thượng Đức cổasc“ash tree”