Dịch

Essen

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɛsən/

Nghĩa chính

  1. Ét-xendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major industrial city in North Rhine-Westphalia, in western Germany.
  2. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EssenDạng gốc (base form)
  2. EssensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thượng Đức cổasc“ash tree”

AI