Dịch

Enzo

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɛnzəʊ/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ýdanh từ riêngA male given name from Italian.

Cụm từ (phrase)

enzootic bovine leukosisdanh từBệnh bạch cầu bò

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝEnzo
  2. từ tiếng ĐứcHeinz
  3. từ tiếng Thượng Đức cổHeimrih

AI