Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enzone
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thắt lưng hoặc bao vây
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To girdle or encircle.
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
zone
AI
1
Thắt lưng hoặc bao vây
1
Thắt lưng hoặc bao vây
1
Thắt lưng hoặc bao vây