Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enzooty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căn bệnh đặc hữu tấn công động vật
danh từ
An endemic disease attacking animals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enzooty
Dạng gốc
(base form)
enzoot
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Căn bệnh đặc hữu tấn công động vật
1
Căn bệnh đặc hữu tấn công động vật
1
Căn bệnh đặc hữu tấn công động vật