Dịch

Enzor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EnzorDạng gốc (base form)
  2. EnzorsSố nhiều (plural)

AI