Emergency
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng khẩn cấp Ireland thời Thế chiến IIdanh từ riêngWorld War II as experienced in Ireland.
- Tình trạng khẩn cấp Malayadanh từ riêngthe Malayan Emergency as experienced in Malaysia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emergency exitdanh từ | danh từ | Lối thoát hiểm |
| emergency roomdanh từ | danh từ | Phòng cấp cứu |
| emergency landingdanh từ | danh từ | Việc máy bay hạ cánh đột ngột, được thực hiện trong trường hợp khẩn cấp trên máy bay hoặc vì lý do khác đòi hỏi phải hạ cánh ngay lập tức |
| it's an emergencycụm từ | cụm từ | Đây là trường hợp khẩn cấp, việc khẩn cấp |
| emergency responsedanh từ | danh từ | Ứng phó khẩn cấp |
| state of emergencydanh từ | danh từ | Tình trạng khẩn cấp |
| emergency servicesdanh từ | danh từ | Dịch vụ cấp cứu khẩn cấp |
| emergency departmentdanh từ | danh từ | Khoa của bệnh viện nơi các bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị thương, thường ở trong tình trạng đe dọa tính mạng cần được điều trị khẩn cấp hoặc ngay lập tức, thường được đưa đến bằng xe cứu thương |
Ví dụ
- , .. ; .