Elector
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tuyển đế hầudanh từA German prince entitled to elect the emperor of the Holy Roman Empire; a prince-elector.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ElectorDạng gốc (base form)
- ElectorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elector's capdanh từ | danh từ | Nút bí |
| faithless electordanh từ | danh từ | Đại biểu được chọn để tham gia vào một cử tri đoàn và được giao cho một ứng cử viên cụ thể để bỏ phiếu cho một ứng cử viên khác, thường là để phản đối kết quả đã được xác định trước của cuộc bỏ phiếu |
| electoral law | Luật bầu cử | |
| electoral basedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với base |
| electoral rolldanh từ | danh từ | Danh sách cử tri |
| electoral votedanh từ | danh từ | Phiếu đại cử tri |
| prince-elector | Chưa có nghĩa | |
| Princess-Electress | Chưa có nghĩa |