Dịch

Elector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyển đế hầudanh từA German prince entitled to elect the emperor of the Holy Roman Empire; a prince-elector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ElectorDạng gốc (base form)
  2. ElectorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

elector's capdanh từNút bí
faithless electordanh từĐại biểu được chọn để tham gia vào một cử tri đoàn và được giao cho một ứng cử viên cụ thể để bỏ phiếu cho một ứng cử viên khác, thường là để phản đối kết quả đã được xác định trước của cuộc bỏ phiếu
electoral lawLuật bầu cử
electoral basedanh từĐồng nghĩa với base
electoral rolldanh từDanh sách cử tri
electoral votedanh từPhiếu đại cử tri
prince-electorChưa có nghĩa
Princess-ElectressChưa có nghĩa

AI