Dịch

Eighteen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

eighteen hundredsố từSố một nghìn tám trăm
Eighteen Miledanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia
eighteen hundredsdanh từKhoảng thời gian bao gồm những năm 1800 đến 1899
free, white, and eighteentính từĐồng nghĩa với free: trắng, và hai mươi mốt
at eighteenỞ tuổi mười tám
turn eighteenTròn mười tám tuổi
eighteen summersMười tám tuổi xuân
eighteen years oldMười tám tuổi

AI