Dịch

eighteen hundred

số từ (numeral)
UK/ˌeɪˈtiːn ˈhʌn.dɹəd/

Nghĩa chính

  1. Số một nghìn tám trămsố từThe number one thousand eight hundred.
  2. Bắt đầu giờ thứ mười chín trong ngày trên đồng hồ 24 giờ, tức là 18:00số từkhông đếm được (uncountable)The start of the nineteenth hour of the day on the 24-hour clock i.e. 18:00.
  3. Năm 1800số từThe year 1800.

Cụm từ (phrase)

eighteen hundredsdanh từKhoảng thời gian bao gồm những năm 1800 đến 1899

Ví dụ

  • . , . , .

AI