dieciocho
A1số từ (numeral)danh từ riêng (proper noun)
/djeˈθjot͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Mười támsố từeighteen
- Dạng khác của Dieciochodanh từ riêngalternative form of Dieciocho (“the Fiestas Patrias of Chile”)
- Ngày quốc khánh Chiledanh từ riêngthe Fiestas Patrias of Chile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dieciochoDạng gốc (base form)
- el dieciochoGiống đực (masculine)
- el DieciochoGiống đực (masculine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser mayor de dieciocho | Trên mười tám tuổi | |
| cumplir dieciocho años | Chưa có nghĩa | |
| tener dieciocho años | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cô ấy đến Tokyo khi 18 tuổi.
- .Đồng hồ chỉ 18:50.
- .Họ nói tôi không trông như 18 tuổi.
Họ từ (word family)
cùng gốc dieciochoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh