dieciochoavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ mười támtính từeighteenth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dieciochoavoDạng gốc (base form)
- dieciochoavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dieciochoavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dieciochoavaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ mười tám
- eighteenth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh