Dịch

dieciochoavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ mười támtính từeighteenth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dieciochoavoDạng gốc (base form)
  2. dieciochoavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dieciochoavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dieciochoavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ mười tám
  1. eighteenth

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI