Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eighteenish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoảng mười tám tuổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of about eighteen years of age.
Nguồn gốc
(etymology)
eighteen
+
-ish
AI
1
Khoảng mười tám tuổi
1
Khoảng mười tám tuổi
1
Khoảng mười tám tuổi