Dịch

Earthsider

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Trái Đất; người Địa Cầudanh từAn inhabitant of Earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EarthsiderDạng gốc (base form)
  2. EarthsidersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Trái Đất

AI