Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Earthsider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Trái Đất; người Địa Cầu
danh từ
An inhabitant of Earth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Earthsider
Dạng gốc
(base form)
Earthsider
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người Trái Đất
Terran
Khác
Gaian
Earthan
Earther
Earthian
Earthican
Earthie
Xem thêm 6
AI
1
Người Trái Đất
1
Người Trái Đất
1
Người Trái Đất