Nghĩa chính
- Người hoặc vật từ hành tinh Trái đất; một người Trái đấtdanh từ riêngA person or thing from planet Earth; an Earthling.
- Của hoặc từ hành tinh Trái đấttính từOf or from planet Earth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EarthanDạng gốc (base form)
- EarthansSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)