Dịch

Earthan

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
UK/ˈɜː(ɹ)θən/US/ˈɝθən/

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật từ hành tinh Trái đất; một người Trái đấtdanh từ riêngA person or thing from planet Earth; an Earthling.
  2. Của hoặc từ hành tinh Trái đấttính từOf or from planet Earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EarthanDạng gốc (base form)
  2. EarthansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI