Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tước bá tướcdanh từThe title of an earl.
- Tên nam giớidanh từ riêngA male given name from English from the English noun earl.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname originating as an occupation for service in the household of an earl, or from a nickname.
- Tên nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EarlDạng gốc (base form)
- EarlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Earl Greydanh từ | danh từ | Trà Bá tước |
| West Earldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Lancaster, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| Earl of Corkdanh từ riêng | danh từ riêng | Con át chủ bài của kim cương |
| earl marshaldanh từ | danh từ | Quan chức hoàng gia cha truyền con nối và có tước vị hiệp sĩ dưới quyền chủ quyền của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm tổ chức tang lễ và lễ đăng quang cấp nhà nước |
| belted earldanh từ | danh từ | Bá tước có danh hiệu từ thời kỳ trước thế kỷ 18 khi một thanh kiếm và thắt lưng nhận được từ quốc vương là biểu tượng của danh hiệu đó |
| Earl Shiltondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn chợ và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SP4798) |
| Earl Stonhamdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Mid Suffolk, Suffolk, Anh (OS lưới ref TM1058) |
| Earl's Courtdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô ở quận Kensington và Chelsea, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ2578) |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng Earl ở Colorado
- An unincorporated community in Las Animas County, Colorado.
Họ từ (word family)
cùng gốc EarlNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , 1521 1594, ., ., , .
- - - - , , "" .
- sheriff’s 20 .