Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Earlene
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Anh có nguồn gốc từ Earl
danh từ riêng
A female given name from English derived from Earl.
Ví dụ
Outside
of
that
,
and
having
a
name
like
Earlene
,
what’s
her
problem
?
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Anh có nguồn gốc từ Earl
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Anh có nguồn gốc từ Earl
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Anh có nguồn gốc từ Earl