Dịch

Earle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc từ một nghề nghiệp, biến thể của Bá tướcdanh từ riêngA surname originating as an occupation, variant of Earl.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Tên nam, biến thể của Earldanh từ riêngA male given name, variant of Earl.
  4. Ngôi làng và giáo xứ dân sự lớn (không có hội đồng) ở phía bắc Northumberland, Anh (OS lưới ref NT9826)danh từ riêngA hamlet and large civil parish (without a council) in northern Northumberland, England (OS grid ref NT9826).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EarleDạng gốc (base form)
  2. earlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

earless sealdanh từĐồng nghĩa với true seal
earless dragondanh từCác loài thằn lằn Úc thuộc chi Tympanocryptis
earless monitor lizarddanh từLoài thằn lằn bán thủy sinh thuộc loài Lanthanotus borneensis, được tìm thấy bản địa ở đảo Borneo ở độ cao thấp

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Crittenden
  1. Thành phố ở Quận Crittenden, Arkansas, Hoa KỳA city in Crittenden County, Arkansas, United States.

AI