Earle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ có nguồn gốc từ một nghề nghiệp, biến thể của Bá tướcdanh từ riêngA surname originating as an occupation, variant of Earl.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Tên nam, biến thể của Earldanh từ riêngA male given name, variant of Earl.
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự lớn (không có hội đồng) ở phía bắc Northumberland, Anh (OS lưới ref NT9826)danh từ riêngA hamlet and large civil parish (without a council) in northern Northumberland, England (OS grid ref NT9826).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EarleDạng gốc (base form)
- earlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| earless sealdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với true seal |
| earless dragondanh từ | danh từ | Các loài thằn lằn Úc thuộc chi Tympanocryptis |
| earless monitor lizarddanh từ | danh từ | Loài thằn lằn bán thủy sinh thuộc loài Lanthanotus borneensis, được tìm thấy bản địa ở đảo Borneo ở độ cao thấp |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Crittenden
- Thành phố ở Quận Crittenden, Arkansas, Hoa KỳA city in Crittenden County, Arkansas, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc Earle- EarleyThị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Wokingham, Berkshire, Anh, gần Reading (lưới hệ điều hành SU7571)danh từ riêng
- earletBông tai nhỏdanh từ
- EarlestownThị trấn ở Metropolitan Borough of St Helens, Merseyside, Anh (OS lưới ref SJ5795)danh từ riêng
- earlessnessTính không có tai; thiếu taidanh từ
Ví dụ
- , , " , . E-a-r-l ; ."