Dịch

earlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bông tai nhỏdanh từSmall earring.
  2. Phần đầu mang hạt của thân cây ngũ cốc chưa phát triển đầy đủ hoặc còn nhỏdanh từA grain-bearing tip part of the stem of a cereal plant which is not fully developed or a small one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earletDạng gốc (base form)
  2. earletsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bông tai
  1. Earring.

Nguồn gốc (etymology)

AI