earlet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bông tai nhỏdanh từSmall earring.
- Phần đầu mang hạt của thân cây ngũ cốc chưa phát triển đầy đủ hoặc còn nhỏdanh từA grain-bearing tip part of the stem of a cereal plant which is not fully developed or a small one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earletDạng gốc (base form)
- earletsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bông tai
- Earring.