Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
EMC
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tương thích điện từ
danh từ
Initialism of electromagnetic compatibility.
2
Ethylmethyl carbonate
danh từ
Initialism of ethylmethyl carbonate.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
St̓át̓y̓emc
Đồng nghĩa với Lillooet
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
EC
EM
DMC
DEC
PC
EMI
AI
1
Tương thích điện từ
2
Ethylmethyl carbonate
1
Tương thích điện từ
2
Ethylmethyl carbonate
1
Tương thích điện từ
2
Ethylmethyl carbonate