Dịch

ECO

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của engine cutoffdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of engine cutoff.
  2. Viết tắt của eternally collapsing object: một kiểu thay thế lỗ đen, để tránh có điểm kỳ dị hấp dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of eternally collapsing object, a type of black hole replacement, to avoid having gravitational singularities.
  3. Viết tắt nghĩa vụ của công ty năng lượngdanh từ riêngInitialism of Energy Company Obligation.
  4. Viết tắt của Bách khoa toàn thư khai cuộc cờ vuadanh từ riêngInitialism of Encyclopaedia of Chess Openings

Họ từ (word family)

cùng gốc ECO

Ví dụ

  • Pakistan’s Shehbaz 17 () , , .

AI