ECO
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của engine cutoffdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of engine cutoff.
- Viết tắt của eternally collapsing object: một kiểu thay thế lỗ đen, để tránh có điểm kỳ dị hấp dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of eternally collapsing object, a type of black hole replacement, to avoid having gravitational singularities.
- Viết tắt nghĩa vụ của công ty năng lượngdanh từ riêngInitialism of Energy Company Obligation.
- Viết tắt của Bách khoa toàn thư khai cuộc cờ vuadanh từ riêngInitialism of Encyclopaedia of Chess Openings
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ECODạng gốc (base form)
- ECOsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)eco-friendlyThân thiện với môi trường; không gây tổn hại đến môi trường tự nhiêneco-warriorNhà bảo vệ môi trường chú trọng nhiều hơn đến việc thực hiện hành động thực tế hơn là cân nhắc về mặt lý thuyết để thúc đẩy hệ tư tưởng sinh tháieco-Sinheco-artCác hình thức nghệ thuật nhằm thúc đẩy cuộc sống hòa hợp với môi trường tự nhiêneco-homeNgôi nhà thân thiện với môi trườngeco-cityThành phố được đánh giá là có chính sách bảo vệ môi trường đúng đắn
Họ từ (word family)
cùng gốc ECOVí dụ
- Pakistan’s Shehbaz 17 () , , .