Dịch

Duval

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ địa hình có nguồn gốc từ tiếng Pháp, dành cho một người sống ở thung lũngdanh từ riêngA topographic surname from French of French origin, for someone who lived in a valley.
  2. Dạng tỉnh lược của Duval Countydanh từ riêngEllipsis of Duval County
  3. Địa phương trong khu vực hội đồng Armidale, phía đông bắc New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Armidale council area, north-eastern New South Wales, Australia.

Cụm từ (phrase)

Duval Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jacksonville. Được đặt theo tên của William Pope Duval

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápDuval

Họ từ (word family)

cùng gốc Duval

AI