Duchess
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng ở Alberta, Canadadanh từ riêngA village in Alberta, Canada.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)grand duchessNữ đại công tướcduchess potatoesLoại khoai tây nghiền nhuyễn và lòng đỏ trứng, được nặn hoặc nặn thành nhiều hình dạng khác nhau, sau đó nướng cho đến khi vàngduchesse laceNhiều loại ren gối Brussels được sản xuất ban đầu ở Bỉ và giống với gu gu Honiton. Nó được gia công bằng chỉ mảnh ở dạng phun lớn, thường có dạng hoa anh thảo, với nhiều công đoạn nâng lên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc DuchessVí dụ
- .
- , , , .
- , , , , .