Dịch

duchesse

danh từ (noun)
/duːˈʃɛs/

Nghĩa chính

  1. Nữ công tước người Phápdanh từđếm được (countable)A French duchess.
  2. Loại bàn trang điểm có kính xoaydanh từđếm được (countable)A type of dressing table with a swing glass.
  3. Dạng tỉnh lược của duchesse lacedanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of duchesse lace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duchesseDạng gốc (base form)
  2. duchessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

duchesse lacedanh từNhiều loại ren gối Brussels được sản xuất ban đầu ở Bỉ và giống với gu gu Honiton. Nó được gia công bằng chỉ mảnh ở dạng phun lớn, thường có dạng hoa anh thảo, với nhiều công đoạn nâng lên
grande-duchessedanh từNữ công tước người Pháp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápduchesse

Cùng gốc (doublet)duchess

Ví dụ

  • , , Dad's , , ‘ ’ , .

AI