Nghĩa chính
- Nữ công tước người Phápdanh từđếm được (countable)A French duchess.
- Loại bàn trang điểm có kính xoaydanh từđếm được (countable)A type of dressing table with a swing glass.
- Dạng tỉnh lược của duchesse lacedanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of duchesse lace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duchesseDạng gốc (base form)
- duchessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| duchesse lacedanh từ | danh từ | Nhiều loại ren gối Brussels được sản xuất ban đầu ở Bỉ và giống với gu gu Honiton. Nó được gia công bằng chỉ mảnh ở dạng phun lớn, thường có dạng hoa anh thảo, với nhiều công đoạn nâng lên |
| grande-duchessedanh từ | danh từ | Nữ công tước người Pháp |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápduchesse
Cùng gốc (doublet)duchess
Ví dụ
- , , Dad's , , ‘ ’ , .