Dịch

duchessdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện hoặc danh hiệu của một nữ công tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition or title of a duchess.
  2. Vùng được cai trị bởi một nữ công tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A region ruled by a duchess.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duchessdomDạng gốc (base form)
  2. duchessdomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , .
  • , , , .

AI