Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danh, ban đầu là tên gốc từ tiếng Anh cổ draca hoặc tiếng Bắc Âu cổ draki, cả hai đều có nghĩa là "rồng"danh từ riêngAn English surname transferred from the nickname, originally a byname from Old English draca or Old Norse draki, both meaning “dragon”.
- Francis Drake (1540-1596), thuyền trưởng người Anh, cướp biển và nhà thám hiểm thời Elizabethan.danh từ riêngFrancis Drake (1540-1596), English sea captain, pirate, and explorer of the Elizabethan era.
- Một họ Ireland, được Anh hóa từ Drach, bản thân họ Hiberno-Norman là Drake trong tiếng Anh.danh từ riêngAn Irish surname, anglicized from Drach, itself a Hiberno-Norman name English Drake.
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea drakedanh từ | danh từ | Con rồng biển |
| wood drakedanh từ | danh từ | Một con vịt gỗ đực |
| green drakedanh từ | danh từ | Loài phù du thuộc loài Ephemera danica |
| Drake Passagedanh từ riêng | danh từ riêng | Eo biển giữa Cape Horn của Nam Mỹ và Quần đảo Nam Shetland của Nam Cực. Nó kết nối phần phía tây nam của Đại Tây Dương với phần phía đông nam của Thái Bình Dương |
| Drake Villagedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| duck on drakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với duck on a rock |
| Drake equationdanh từ riêng | danh từ riêng | Công thức tính toán xác suất của các nền văn minh tồn tại ở nơi khác trong thiên hà Milky Way và khả năng giao tiếp với Trái đất của chúng |
| eastern green drakedanh từ | danh từ | Ephemera guttulata, một loài phù du |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Địa phương thuộc khu vực hội đồng Tenterfield
- Địa phương thuộc khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Úc.A locality in the Tenterfield council area, north eastern New South Wales, Australia.
Họ từ (word family)
cùng gốc DrakeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đứcdrake“dragon”
Ví dụ
- . .
- .
- , .. , “ .”