Drakeley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ cư trúdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DrakeleyDạng gốc (base form)
- DrakeleysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổ*draca“he-duck”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha