Dịch

Drakeley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ cư trúdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DrakeleyDạng gốc (base form)
  2. DrakeleysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổ*draca“he-duck”

AI