Dolph
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DolphDạng gốc (base form)
- DolphsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dolphin flydanh từ | danh từ | Rệp đậu đen (Aphis fabae) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidelf“quarry, pit”
Họ từ (word family)
cùng gốc DolphNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha