Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dolphinet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cá heo cái
danh từ
A female dolphin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dolphinet
Dạng gốc
(base form)
dolphinet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
lyon
chose
his
mate
,
the
turtle
dove
/
Her
deare
,
the
dolphin
his
owne
dolphinet
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cow
Nguồn gốc
(etymology)
dolphin
+
-et
AI
1
Con cá heo cái
1
Con cá heo cái
1
Con cá heo cái