Dịch

dolphinet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cá heo cáidanh từA female dolphin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dolphinetDạng gốc (base form)
  2. dolphinetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI