Dịch

Dili

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đi-lidanh từ riêngThe capital city of East Timor.

Cụm từ (phrase)

dilithio-tiền tốCó hai nguyên tử lithium thay thế nguyên tử hydro trong hợp chất hữu cơ
diligent effortNỗ lực bền bỉ
diligent searchCuộc tìm kiếm kỹ lưỡng
diligent workerNgười lao động cần cù
diligent studentHọc sinh chăm chỉ

AI