Dili
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đi-lidanh từ riêngThe capital city of East Timor.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dilithio-tiền tố | tiền tố | Có hai nguyên tử lithium thay thế nguyên tử hydro trong hợp chất hữu cơ |
| diligent effort | Nỗ lực bền bỉ | |
| diligent search | Cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng | |
| diligent worker | Người lao động cần cù | |
| diligent student | Học sinh chăm chỉ |
Họ từ (word family)
cùng gốc DiliNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha