Depression
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đại khủng hoảng, Đại suy thoáidanh từ riêngSynonym of Great Depression.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Depressiondanh từ riêng | danh từ riêng | Đại khủng hoảng |
| winter depressiondanh từ | danh từ | Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa đông |
| pre-depressiontính từ | tính từ | Liên quan đến thời đại ngay trước thời kỳ suy thoái |
| Depression cakedanh từ | danh từ | Loại bánh phổ biến trong thời kỳ Suy thoái và vẫn được nướng cho đến ngày nay, sử dụng ít hoặc không có sữa, bơ, trứng và đôi khi là đường (vì những thứ này đắt tiền hoặc không thể kiếm được) |
| Depression glassdanh từ | danh từ | Đồ thủy tinh làm bằng máy mờ giá rẻ của thời kỳ Đại suy thoái, thường có màu sắc tươi sáng |
| double depressiondanh từ | danh từ | Sự kết hợp của trầm cảm và chứng loạn trương lực |
| summer depressiondanh từ | danh từ | Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa hè |
| clinical depressiondanh từ | danh từ | Trầm cảm lâm sàng |
Ví dụ
- Fadil .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc DepressionNgôn ngữ khác
Tiếng Trung