Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double depression
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
d
ɪ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự kết hợp của trầm cảm và chứng loạn trương lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The combination of depression and dysthymia.
AI
1
Sự kết hợp của trầm cảm và chứng loạn trương lực
1
Sự kết hợp của trầm cảm và chứng loạn trương lực
1
Sự kết hợp của trầm cảm và chứng loạn trương lực