Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
winter depression
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
n
t
ɚ
d
ɪ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa đông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Winter seasonal affective disorder.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
winter blues
Ví dụ
Are
you
suffering
from
winter
depression
?
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
summer depression
AI
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa đông
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa đông
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa đông