Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
summer depression
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
m
ɚ
d
ɪ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa hè
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Summer seasonal affective disorder.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
summer blues
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
winter depression
AI
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa hè
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa hè
1
Rối loạn cảm xúc theo mùa mùa hè