Nghĩa chính
- Loại bánh phổ biến trong thời kỳ Suy thoái và vẫn được nướng cho đến ngày nay, sử dụng ít hoặc không có sữa, bơ, trứng và đôi khi là đường (vì những thứ này đắt tiền hoặc không thể kiếm được)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of cake, common during the Depression and still baked today, that used little or no milk, butter, eggs, and sometimes sugar (as these were expensive or unobtainable).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Depression cakeDạng gốc (base form)
- Depression cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)