Dịch

war cake

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː ˈkeɪk/US/ˈwɔɹ ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh được làm từ những nguyên liệu hạn chế có sẵn trong thời chiến (thường bao gồm ít hoặc không có sữa, bơ, trứng và đôi khi là đường)danh từA kind of cake made from the limited ingredients available in wartime (typically including little or no milk, butter, eggs, and sometimes sugar).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war cakeDạng gốc (base form)
  2. war cakesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI