Dịch

Dena

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DenaDạng gốc (base form)
  2. DenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dena'inadanh từ, danh từ riêngThành viên của người Dena'ina, một bộ tộc người Mỹ bản địa ở vùng xung quanh Cook Inlet trên bờ biển phía nam Alaska

AI