Dena
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DenaDạng gốc (base form)
- DenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dena'inadanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Thành viên của người Dena'ina, một bộ tộc người Mỹ bản địa ở vùng xung quanh Cook Inlet trên bờ biển phía nam Alaska |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Dena- DenaliĐỉnh núi cao nhất Bắc Mỹ (đỉnh nổi bật thứ ba sau đỉnh Everest và Aconcagua), nằm ở trung tâm Alaskadanh từ riêng
- denaturedĐã bị tước bỏ bản chất của nó, đã bị thay đổi bản chất của nótính từ
- denaturationViệc cố tình thêm một chất độc hại vào rượu để làm cho nó không còn phù hợp để uốngdanh từ
- denariusĐồng đơnariut (tiền La-mã)danh từ