Dịch

denaturation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cố tình thêm một chất độc hại vào rượu để làm cho nó không còn phù hợp để uốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deliberate addition of a noxious substance to alcohol to make it unfit to drink
  2. The change of folding structure of a protein (and thus of physical properties) caused by heating, changes in pH, or exposure to certain chemicals.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. denaturationDạng gốc (base form)
  2. denaturationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI