Dean
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Danh hiệu trưởng khoa, chức vị giáo trưởngdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A title afforded to a dean.
- Họ nguồn gốc thung lũng trong tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Middle English from Middle English dene “valley”.
- Họ nguồn gốc Irelanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish
- Họ nguồn gốc Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DeanDạng gốc (base form)
- DeansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Deandanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ East Dean và Friston, quận Wealden, East Sussex, Anh (OS lưới ref TV5597) |
| West Deandanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Forest of Dean, Gloucestershire, Anh |
| Dean Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Blacktown, New South Wales, Australia |
| Dean drivedanh từ | danh từ | Ổ đĩa được cho là không có phản ứng |
| rural deandanh từ | danh từ | Trưởng khoa, dưới quyền giám mục, có sự chăm sóc và kiểm tra đặc biệt của hàng giáo sĩ trong một số giáo xứ |
| Forest of Deandanh từ riêng | danh từ riêng | Khu rừng và khu vực địa lý của Gloucestershire, Anh, giữa sông Severn và Wye, có lịch sử khai thác mỏ lâu đời |
| dean and chapterdanh từ | danh từ | Cơ quan quản lý của một nhà thờ; chương bao gồm một nhóm các quy tắc hoặc tiền tố |
| dean's listdanh từ | danh từ | Danh sách sinh viên các trường cao đẳng, đại học đạt điểm cao trong học kỳ hoặc năm học |
23 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 23
Họ có nguồn gốc từ nghề nghiệp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation
Họ từ (word family)
cùng gốc Dean- DeaneMột họ từ tiếng Anh trung đại, một biến thể của Deandanh từ riêng
- DeAndreTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiền đúc, được người Mỹ gốc Phi sử dụngdanh từ riêng
- DeannaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, một biến thể của Diana trong thế kỷ 20, đôi khi cũng được coi là dạng nữ tính của Deandanh từ riêng
- DeAngeloMột họ từ tiếng Ýdanh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidene“valley”
- từ tiếng Anh cổDene“Dane, Norseman”
- từ tiếng Do Tháiדין“law, judgment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- . 15 100 .
- .