Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dean drive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ổ đĩa được cho là không có phản ứng
danh từ
A supposed reactionless drive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dean drive
Dạng gốc
(base form)
Dean drive
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ổ đĩa được cho là không có phản ứng
1
Ổ đĩa được cho là không có phản ứng
1
Ổ đĩa được cho là không có phản ứng