Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DeAndre
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiền đúc, được người Mỹ gốc Phi sử dụng
danh từ riêng
A male given name originating as a coinage, of African-American usage.
Nguồn gốc
(etymology)
De-
+
Andre
AI
1
được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
được người Mỹ gốc Phi sử dụng