De-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tiền tố unisex được sử dụng trong tên riêng của người Mỹ gốc Phitiền tốUnisex prefix used in African-American given names.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort-de-Francedanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ đô của tỉnh hải ngoại Martinique, Pháp |
| coco-de-merdanh từ | danh từ | Cây cọ cao, Lodoicea madivica, được tìm thấy ở Seychelles |
| whoop-de-dodanh từ | danh từ | Hỗn loạn |
| whoop-de-doodanh từ, thán từ, tính từ | danh từ, thán từ, tính từ | Câu cảm thán biểu thị sự phấn khích hoặc nhiệt tình (thường là mỉa mai) |
| aide-de-campdanh từ | danh từ | Sĩ quan quân đội làm phụ tá cho một sĩ quan cấp cao hơn, hoàng tử hoặc quan chức chính trị cấp cao khác |
| fer-de-lancedanh từ | danh từ | Bothrops lanceolatus hoặc các loài rắn đầu nhọn khác thuộc chi Bothrops |
| Port-de-Pilesdanh từ riêng | danh từ riêng | Xã ở tỉnh Vienne, Nouvelle-Aquitaine, Pháp |
| Pas-de-Calaisdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Hauts-de-France ở miền bắc nước Pháp, giáp eo biển Dover |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápde“of, from”