whoop-de-do
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn loạndanh từCommotion
- Sự kiện được đánh dấu bằng sự phấn khíchdanh từEvent marked by excitement
- Va chạm trong đường đuadanh từBump in a racetrack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whoop-de-doDạng gốc (base form)
- whoop-de-dosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whoop-de-doodanh từ, thán từ, tính từ | danh từ, thán từ, tính từ | Câu cảm thán biểu thị sự phấn khích hoặc nhiệt tình (thường là mỉa mai) |
Ví dụ
- .
- — , truck's , , .