Dịch

whoop-de-do

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn loạndanh từCommotion
  2. Sự kiện được đánh dấu bằng sự phấn khíchdanh từEvent marked by excitement
  3. Va chạm trong đường đuadanh từBump in a racetrack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whoop-de-doDạng gốc (base form)
  2. whoop-de-dosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

whoop-de-doodanh từ, thán từ, tính từCâu cảm thán biểu thị sự phấn khích hoặc nhiệt tình (thường là mỉa mai)

Ví dụ

  • .
  • — , truck's , , .

AI